CNAPS Code

CNAPS Code cho Industrial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Industrial Bank

3Mã danh mục
09Mã trình tự
7310Mã khu vực
0111Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Industrial Bank Co., Ltd. Kunming Guandu Branch309731001114兴业银行股份有限公司昆明官渡支行
Industrial Bank Co., Ltd. Kunming Xiaokang Avenue Branch309731001227兴业银行股份有限公司昆明小康大道支行
Industrial Bank Co., Ltd. Kunming High-tech Branch309731001171兴业银行股份有限公司昆明高新支行
Industrial Bank Co., Ltd. Kunming Century City Branch309731001180兴业银行股份有限公司昆明世纪城支行
Industrial Bank Co., Ltd. Kunming Tongde Plaza Branch309731001198兴业银行股份有限公司昆明同德广场支行
Industrial Bank Co., Ltd. Kunming Qingnian Road Branch309731001147兴业银行股份有限公司昆明青年路支行
Industrial Bank Co., Ltd. Kunming Sujiatang Branch309731001202兴业银行股份有限公司昆明苏家塘支行
Industrial Bank Co., Ltd. Kunming Jinjie Branch309731001163兴业银行股份有限公司昆明金街支行
Industrial Bank Co., Ltd. Kunming Yunnan Yingxiang Branch309731001219兴业银行股份有限公司昆明云南映象支行
Industrial Bank Co., Ltd. Qinzhou Branch309631104013兴业银行股份有限公司钦州支行
Hiển thị 1151–1160 trên 1232

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.