CNAPS Code

CNAPS Code cho Industrial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Industrial Bank

3Mã danh mục
09Mã trình tự
7310Mã khu vực
0115Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Industrial Bank Co., Ltd. Kunming Dongju Branch309731001155兴业银行股份有限公司昆明东聚支行
Industrial Bank Kunming Branch Business Department309731001083兴业银行昆明分行营业部
Industrial Bank Co., Ltd. Kunming Tongde Plaza Branch309731001198兴业银行股份有限公司昆明同德广场支行
Industrial Bank Co., Ltd. Kunming Guandu Branch309731001114兴业银行股份有限公司昆明官渡支行
Industrial Bank Co., Ltd. Kunming Cuihu Branch309731001091兴业银行股份有限公司昆明翠湖支行
Industrial Bank Co., Ltd. Kunming Yunnan Yingxiang Branch309731001219兴业银行股份有限公司昆明云南映象支行
Industrial Bank Co., Ltd. Kunming Sujiatang Branch309731001202兴业银行股份有限公司昆明苏家塘支行
Industrial Bank Co., Ltd. Kunming Jinjie Branch309731001163兴业银行股份有限公司昆明金街支行
Industrial Bank Co., Ltd. Kunming Qingnian Road Branch309731001147兴业银行股份有限公司昆明青年路支行
Industrial Bank Co., Ltd. Qinzhou Branch309631104013兴业银行股份有限公司钦州支行
Hiển thị 1151–1160 trên 1232