CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
7910Mã khu vực
0683Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Xi'an High-tech Development Zone Branch | 309791006835 | 兴业银行西安高新开发区支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Xi'an Jixiang Road Branch | 309791006878 | 兴业银行股份有限公司西安吉祥路支行 |
| Industrial Bank Xi'an Chengdong Branch | 309791006860 | 兴业银行西安城东支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Xi'an Youyi Road Branch | 309791006925 | 兴业银行股份有限公司西安友谊路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Xi'an Taibai North Road Branch | 309791006667 | 兴业银行股份有限公司西安太白北路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Xi'an Yanta Road Branch | 309791006675 | 兴业银行股份有限公司西安雁塔路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Xi'an South Second Ring Branch | 309791006691 | 兴业银行股份有限公司西安南二环支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Xi'an Xiaozhai Branch | 309791006659 | 兴业银行股份有限公司西安小寨支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Xi'an Yanxiang Road Branch | 309791006933 | 兴业银行股份有限公司西安雁翔路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Xi'an Fenglin Oasis Branch | 309791006941 | 兴业银行股份有限公司西安枫林绿洲支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.