CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
7910Mã khu vực
0696Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Xi'an West Chang'an Street Branch | 309791006968 | 兴业银行股份有限公司西安西长安街支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Xi'an Zhangba North Road Branch | 309791006886 | 兴业银行股份有限公司西安丈八北路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Xi'an Fenggao Road Branch | 309791006894 | 兴业银行股份有限公司西安沣镐路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Xi'an Weiyang Road Branch | 309791006917 | 兴业银行股份有限公司西安未央路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Xi'an Xincheng Branch | 309791006976 | 兴业银行股份有限公司西安新城支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Xi'an Qujiang Branch | 309791006984 | 兴业银行股份有限公司西安曲江支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Chongqing Wanzhou Branch | 309667011017 | 兴业银行股份有限公司重庆万州支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Baoji Weibin Branch | 309793008033 | 兴业银行股份有限公司宝鸡渭滨支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Baoji Branch | 309793008025 | 兴业银行股份有限公司宝鸡分行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Xianyang Branch | 309795006904 | 兴业银行股份有限公司咸阳支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.