CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
7970Mã khu vực
0202Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Weinan Branch | 309797002023 | 兴业银行股份有限公司渭南分行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Lanzhou Qilihe Branch | 309821000117 | 兴业银行股份有限公司兰州七里河支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Lanzhou Donggang Branch | 309821000035 | 兴业银行股份有限公司兰州东岗支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Lanzhou Beian Gongguan Branch | 309821000133 | 兴业银行股份有限公司兰州北岸公馆支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Lanzhou New District Branch | 309821000051 | 兴业银行股份有限公司兰州新区支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Lanzhou Jiuquan Road Branch | 309821000078 | 兴业银行股份有限公司兰州酒泉路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Lanzhou Yongchang Road Branch | 309821000141 | 兴业银行股份有限公司兰州永昌路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Lanzhou Anning Branch | 309821000060 | 兴业银行股份有限公司兰州安宁支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Lanzhou Branch | 309821000019 | 兴业银行股份有限公司兰州分行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Lanzhou Meilin County Branch | 309821000043 | 兴业银行股份有限公司兰州美林郡支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.