CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
8210Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Lanzhou Branch Business Department | 309821000027 | 兴业银行股份有限公司兰州分行营业部 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Lanzhou Yantan Branch | 309821000125 | 兴业银行股份有限公司兰州雁滩支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Lanzhou Xigu Branch | 309821000086 | 兴业银行股份有限公司兰州西固支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Lanzhou Railway Branch | 309821000094 | 兴业银行股份有限公司兰州铁路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Lanzhou Jinchang Road Branch | 309821000109 | 兴业银行股份有限公司兰州金昌路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Xining Mingcuiliu Branch | 309851000036 | 兴业银行股份有限公司西宁鸣翠柳支行 |
| Industrial Bank Xining Branch Professional Processing Center | 309851000010 | 兴业银行西宁分行专业处理中心 |
| Industrial Bank Xining Branch | 309851000028 | 兴业银行西宁分行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Xining Chengbei Branch | 309851000052 | 兴业银行股份有限公司西宁城北支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Xining City Branch | 309851000044 | 兴业银行股份有限公司西宁城中支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.