CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
8810Mã khu vực
0205Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Urumqi Youhao Road Branch | 309881002052 | 兴业银行股份有限公司乌鲁木齐友好路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Urumqi Beijing Road Branch | 309881002069 | 兴业银行股份有限公司乌鲁木齐北京路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Urumqi Qingnian Road Branch | 309881002077 | 兴业银行股份有限公司乌鲁木齐青年路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Urumqi Midong District Branch | 309881002108 | 兴业银行股份有限公司乌鲁木齐米东区支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Urumqi Renmin Road Branch | 309881002116 | 兴业银行股份有限公司乌鲁木齐人民路支行 |
| Industrial Bank Urumqi Branch | 309881001017 | 兴业银行乌鲁木齐分行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Urumqi Huanghe Road Branch | 309881002085 | 兴业银行股份有限公司乌鲁木齐黄河路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Yulin Shenmu Branch | 309806207021 | 兴业银行股份有限公司榆林神木支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Yulin Branch | 309806006958 | 兴业银行股份有限公司榆林分行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Yulin Fugu Branch | 309806306991 | 兴业银行股份有限公司榆林府谷支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.