CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
8810Mã khu vực
0201Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Urumqi Branch Business Department | 309881002010 | 兴业银行乌鲁木齐分行营业部 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Urumqi Youhao Road Branch | 309881002052 | 兴业银行股份有限公司乌鲁木齐友好路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Urumqi Beijing Road Branch | 309881002069 | 兴业银行股份有限公司乌鲁木齐北京路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Urumqi Renmin Road Branch | 309881002116 | 兴业银行股份有限公司乌鲁木齐人民路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Urumqi High-tech Zone Branch | 309881002044 | 兴业银行股份有限公司乌鲁木齐高新区支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Urumqi Hongqi Road Branch | 309881002028 | 兴业银行股份有限公司乌鲁木齐红旗路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Urumqi Midong District Branch | 309881002108 | 兴业银行股份有限公司乌鲁木齐米东区支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Yulin Fugu Branch | 309806306991 | 兴业银行股份有限公司榆林府谷支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Yulin Shenmu Branch | 309806207021 | 兴业银行股份有限公司榆林神木支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Yulin Branch | 309806006958 | 兴业银行股份有限公司榆林分行 |