CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
7510Mã khu vực
0203Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Dali Yuhua Branch | 309751002034 | 兴业银行股份有限公司大理榆华支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Dali Branch Business Department | 309751002026 | 兴业银行股份有限公司大理分行营业部 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Qujing Branch Business Department | 309736003025 | 兴业银行股份有限公司曲靖分行营业部 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Yinchuan Branch | 309871000017 | 兴业银行股份有限公司银川分行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Yinchuan Branch Professional Processing Center | 309871000025 | 兴业银行股份有限公司银川分行专业处理中心 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Yinchuan Xingqingfu Branch | 309871000033 | 兴业银行股份有限公司银川兴庆府支行 |
| Industrial Bank Urumqi Branch Business Department | 309881002010 | 兴业银行乌鲁木齐分行营业部 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Urumqi Hongqi Road Branch | 309881002028 | 兴业银行股份有限公司乌鲁木齐红旗路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Urumqi Nanhu Road Branch | 309881002036 | 兴业银行股份有限公司乌鲁木齐南湖路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Urumqi High-tech Zone Branch | 309881002044 | 兴业银行股份有限公司乌鲁木齐高新区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.