CNAPS Code cho Industrial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial Bank
3Mã danh mục
09Mã trình tự
7700Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial Bank Co., Ltd. Lhasa Branch | 309770000018 | 兴业银行股份有限公司拉萨分行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Xi'an Jinye Road Branch | 309791006706 | 兴业银行股份有限公司西安锦业路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Xi'an Taihua North Road Branch | 309791006683 | 兴业银行股份有限公司西安太华北路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Xi'an Fenxiang Branch | 309791006642 | 兴业银行股份有限公司西安粉巷支行 |
| Industrial Bank Xi'an Branch | 309791001010 | 兴业银行西安分行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Xi'an Changying Road Branch | 309791006618 | 兴业银行股份有限公司西安长缨路支行 |
| Industrial Bank Xi'an Branch Business Department | 309791006013 | 兴业银行西安分行营业部 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Xi'an Chang'an North Road Branch | 309791006634 | 兴业银行股份有限公司西安长安北路支行 |
| Industrial Bank Co., Ltd. Xi'an Wenjing Road Branch | 309791006626 | 兴业银行股份有限公司西安文景路支行 |
| Industrial Bank Xi'an Economic Development Zone Branch | 309791006851 | 兴业银行西安经济开发区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.