CNAPS Code

CNAPS Code cho Industrial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Industrial Bank

3Mã danh mục
09Mã trình tự
5810Mã khu vực
0846Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Industrial Bank Co., Ltd. Guangzhou Kangwang Road Branch309581008461兴业银行股份有限公司广州康王路支行
Industrial Bank Co., Ltd. Guangzhou Xintang Branch309581000123兴业银行股份有限公司广州新塘支行
Industrial Bank Co., Ltd. Guangzhou Nanguo Garden Branch309581001242兴业银行股份有限公司广州南国花园支行
Industrial Bank Co., Ltd. Guangzhou Binjiang East Branch309581001259兴业银行股份有限公司广州滨江东支行
Industrial Bank Co., Ltd. Guangzhou Shiqiao Branch309581009315兴业银行股份有限公司广州市桥支行
Industrial Bank Co., Ltd. Guangzhou Dongcheng Branch309581000088兴业银行股份有限公司广州东城支行
Industrial Bank Co., Ltd. Guangzhou Haizhu Branch309581000115兴业银行股份有限公司广州海珠支行
Industrial Bank Co., Ltd. Guangzhou Panyu Branch309581000182兴业银行股份有限公司广州番禺支行
Industrial Bank Co., Ltd. Guangzhou Wuyang Branch309581000037兴业银行股份有限公司广州五羊支行
Industrial Bank Co., Ltd. Guangzhou Zengcheng Branch309581001218兴业银行股份有限公司广州增城支行
Hiển thị 1071–1080 trên 1232

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 1232 hồ sơ liên quan đến Industrial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.