CNAPS Code cho Shanghai Pudong Development Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Shanghai Pudong Development Bank
3Mã danh mục
10Mã trình tự
3320Mã khu vực
0011Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shanghai Pudong Development Bank Ningbo Branch Jiefang Road Sub-branch | 310332000117 | 上海浦东发展银行宁波分行解放路支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Ningbo Hi-Tech Zone Branch | 310332000109 | 上海浦东发展银行股份有限公司宁波高新区支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Ningbo Zhongxing Branch | 310332000141 | 上海浦东发展银行宁波中兴支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Ningbo Jiangshan Branch | 310332000213 | 上海浦东发展银行宁波姜山支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Ningbo Fenghua Branch | 310332600170 | 上海浦东发展银行宁波奉化支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Ningbo Xiangshan Branch | 310332100206 | 上海浦东发展银行宁波象山支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Ningbo Hangzhou Bay New Area Branch | 310332500195 | 上海浦东发展银行宁波杭州湾新区支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Ningbo Branch Beilun Branch | 310332000051 | 上海浦东发展银行宁波分行北仑支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Ningbo Branch Ximen Sub-branch | 310332000035 | 上海浦东发展银行宁波分行西门支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Ningbo Cixi Branch | 310332500099 | 上海浦东发展银行宁波慈溪支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1079 hồ sơ liên quan đến Shanghai Pudong Development Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.