CNAPS Code cho Shanghai Pudong Development Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Shanghai Pudong Development Bank
3Mã danh mục
10Mã trình tự
3320Mã khu vực
0012Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Ningbo Jiangdong Branch | 310332000125 | 上海浦东发展银行股份有限公司宁波江东支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Ningbo Yinzhou Branch | 310332000150 | 上海浦东发展银行宁波鄞州支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Ningbo Branch Wanghu Sub-branch | 310332000133 | 上海浦东发展银行宁波分行望湖支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Co., Ltd. Ningbo Zonghan Branch | 310332500226 | 上海浦东发展银行股份有限公司宁波宗汉支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Ningbo Branch Development Zone Sub-branch | 310332000086 | 上海浦东发展银行宁波分行开发区支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Ningbo Branch Yuyao Sub-branch | 310332400047 | 上海浦东发展银行宁波分行余姚支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Ningbo Ninghai Branch | 310332200166 | 上海浦东发展银行宁波宁海支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Ningbo Simen Branch | 310332400186 | 上海浦东发展银行宁波泗门支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Ningbo Branch Yindong Sub-branch | 310332000027 | 上海浦东发展银行宁波分行鄞东支行 |
| Shanghai Pudong Development Bank Hefei Branch | 310361000011 | 上海浦东发展银行合肥分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1079 hồ sơ liên quan đến Shanghai Pudong Development Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.