CNAPS Code cho City Commercial Bank in Dongguan City, Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Dongguan Bank Co., Ltd. Changping Jinhua Branch | 313602014040 | 东莞银行股份有限公司常平金华支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Changping Jinyang Branch | 313602014023 | 东莞银行股份有限公司常平金羊支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Changping Zijing Branch | 313602014031 | 东莞银行股份有限公司常平紫荆支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Changping Branch | 313602014015 | 东莞银行股份有限公司常平支行 |
| Bank of Dongguan Co., Ltd. Dalang Xiangtou Branch | 313602012028 | 东莞银行股份有限公司大朗巷头支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Dalang Yinlang Branch | 313602009027 | 东莞银行股份有限公司大朗银朗支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Dalingshan Zhenhua Branch | 313602019054 | 东莞银行股份有限公司大岭山振华支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Dalingshan Branch | 313602022015 | 东莞银行股份有限公司大岭山支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Dalang Branch | 313602036014 | 东莞银行股份有限公司大朗支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Dongcheng Chengfeng Branch | 313602006070 | 东莞银行股份有限公司东城城丰支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 125 hồ sơ của City Commercial Bank tại Dongguan City, Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.