CNAPS Code cho City Commercial Bank in Dongguan City, Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Dongguan Bank Co., Ltd. Daojiao Branch | 313602017013 | 东莞银行股份有限公司道滘支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Changping Broadcasting and Television Branch | 313602028022 | 东莞银行股份有限公司常平广电支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Dongcheng Nianfeng Branch | 313602006029 | 东莞银行股份有限公司东城年丰支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Dongcheng Woling Branch | 313602006061 | 东莞银行股份有限公司东城涡岭支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Dongcheng Taihe Branch | 313602006037 | 东莞银行股份有限公司东城泰和支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Dongcheng New District Branch | 313602006045 | 东莞银行股份有限公司东城新区支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Dongcheng New Town Branch | 313602006053 | 东莞银行股份有限公司东城新城区支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Dongcheng Xingcheng Branch | 313602006115 | 东莞银行股份有限公司东城星城支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Donghu Branch | 313602001065 | 东莞银行股份有限公司东湖支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Dongcheng Branch | 313602006012 | 东莞银行股份有限公司东城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 125 hồ sơ của City Commercial Bank tại Dongguan City, Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.