CNAPS Code cho City Commercial Bank in Shenzhen, Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Shenzhen Science and Technology Park Branch | 313584003126 | 宁波银行股份有限公司深圳科技园支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Shenzhen Qianhai Branch | 313584003159 | 宁波银行股份有限公司深圳前海支行 |
| Bank of Ningbo Shenzhen Branch | 313584003003 | 宁波银行深圳分行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Shenzhen Zhongguan Community Branch | 313584003100 | 宁波银行股份有限公司深圳众冠社区支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Shenzhen Hongli Community Branch | 313584003142 | 宁波银行股份有限公司深圳红荔社区支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Shenzhen Longhua Branch | 313584003054 | 宁波银行股份有限公司深圳龙华支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Shenzhen Xiangmei Community Branch | 313584003095 | 宁波银行股份有限公司深圳香梅社区支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Shenzhen Luohu Branch | 313584003079 | 宁波银行股份有限公司深圳罗湖支行 |
| Zhuhai China Resources Bank Co., Ltd. Shenzhen Baoan Branch | 313584018230 | 珠海华润银行股份有限公司深圳宝安支行 |
| Zhuhai China Resources Bank Co., Ltd. Shenzhen Branch Clearing Center | 313584007551 | 珠海华润银行股份有限公司深圳分行清算中心 |
Cách dùng danh bạ
Có 108 hồ sơ của City Commercial Bank tại Shenzhen, Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.