CNAPS Code cho City Commercial Bank in Shenzhen, Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Shenzhen Shajing Branch | 313584008099 | 江苏银行股份有限公司深圳沙井支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Shenzhen Tianbei Branch | 313584008120 | 江苏银行股份有限公司深圳田贝支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Shenzhen Buji Branch | 313584003118 | 宁波银行股份有限公司深圳布吉支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Shenzhen Branch Clearing Center | 313584003011 | 宁波银行股份有限公司深圳分行清算中心 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Shenzhen Fortune Harbor Branch | 313584003087 | 宁波银行股份有限公司深圳财富港支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Shenzhen Baoan Branch | 313584003046 | 宁波银行股份有限公司深圳宝安支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Shenzhen Nanshan Branch | 313584003038 | 宁波银行股份有限公司深圳南山支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Shenzhen Longgang Branch | 313584003020 | 宁波银行股份有限公司深圳龙岗支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Shenzhen Houhai Branch | 313584003062 | 宁波银行股份有限公司深圳后海支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Shenzhen Guangming Branch | 313584003134 | 宁波银行股份有限公司深圳光明支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 108 hồ sơ của City Commercial Bank tại Shenzhen, Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.