CNAPS Code

CNAPS Code cho City Commercial Bank in Harbin, Heilongjiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Longxin Branch313261021025龙江银行股份有限公司哈尔滨龙鑫支行
Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Pingfang Branch313261020127龙江银行股份有限公司哈尔滨平房支行
Harbin Bank Co., Ltd. Harbin Social Security Branch313261039164哈尔滨银行股份有限公司哈尔滨社保支行
Harbin Bank Co., Ltd. Harbin New Area Science and Technology Branch313261066613哈尔滨银行股份有限公司哈尔滨新区科技专业支行
Harbin Bank Co., Ltd. Harbin Government Affairs Branch313261008199哈尔滨银行股份有限公司哈尔滨政务支行
Harbin Bank Co., Ltd. Jiankang Road Branch313261026060哈尔滨银行股份有限公司健康路支行
Harbin Bank Co., Ltd. Minjiang Branch313261019109哈尔滨银行股份有限公司闽江支行
Harbin Bank Co., Ltd. Lida Branch313261063017哈尔滨银行股份有限公司利达支行
Harbin Bank Co., Ltd. Pingfang Yungu Branch313261040023哈尔滨银行股份有限公司平房云谷支行
Hiển thị 201–209 trên 209

Cách dùng danh bạ

Có 209 hồ sơ của City Commercial Bank tại Harbin, Heilongjiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.