CNAPS Code cho City Commercial Bank in Harbin, Heilongjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Hongqi Street Branch | 313261021201 | 龙江银行股份有限公司哈尔滨红旗大街支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Longteng Branch | 313261020119 | 龙江银行股份有限公司哈尔滨龙腾支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Nanyang Branch | 313261021076 | 龙江银行股份有限公司哈尔滨南阳支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Qunli Branch | 313261021236 | 龙江银行股份有限公司哈尔滨群力支行 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Harbin Branch Business Department | 313261001027 | 内蒙古银行股份有限公司哈尔滨分行营业部 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Harbin Daoli Branch | 313261090045 | 营口银行股份有限公司哈尔滨道里支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Harbin Wanggang Branch | 313261039025 | 哈尔滨银行股份有限公司哈尔滨王岗支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Harbin Yilan Jiaxing Branch | 313261037020 | 哈尔滨银行股份有限公司哈尔滨依兰佳星支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Harbin West Branch | 313261060065 | 哈尔滨银行股份有限公司哈西支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Limin Development Zone Branch | 313261078013 | 哈尔滨银行股份有限公司利民开发区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 209 hồ sơ của City Commercial Bank tại Harbin, Heilongjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.