CNAPS Code cho City Commercial Bank in Harbin, Heilongjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Harbin Bank Co., Ltd. Liaohe Branch | 313261093109 | 哈尔滨银行股份有限公司辽河支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Wuchang Construction Branch | 313261058023 | 哈尔滨银行股份有限公司五常建设支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Zhengyi Branch | 313261060081 | 哈尔滨银行股份有限公司征仪支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Sales Department | 313261037610 | 哈尔滨银行股份有限公司营业部 |
| Jinzhou Bank Co., Ltd. Harbin Nangang Branch | 313261011112 | 锦州银行股份有限公司哈尔滨南岗支行 |
| Bank of Jinzhou Co., Ltd. Harbin Taishan Road Branch | 313261099997 | 锦州银行股份有限公司哈尔滨泰山路支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Bayan Branch | 313261021599 | 龙江银行股份有限公司哈尔滨巴彦支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Dayue Branch | 313261021041 | 龙江银行股份有限公司哈尔滨大悦支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Dongdazhi Branch | 313261021130 | 龙江银行股份有限公司哈尔滨东大直支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Science and Technology Branch | 313261021172 | 龙江银行股份有限公司哈尔滨科技支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 209 hồ sơ của City Commercial Bank tại Harbin, Heilongjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.