CNAPS Code

CNAPS Code cho City Commercial Bank in Harbin, Heilongjiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Xinji Branch313261021189龙江银行股份有限公司哈尔滨新吉支行
Harbin Bank Co., Ltd. Hongjun Branch313261042117哈尔滨银行股份有限公司红军支行
Harbin Bank Co., Ltd. Shuangcheng Min'an Branch313261081028哈尔滨银行股份有限公司双城民安支行
Harbin Bank Co., Ltd. Taiping Branch313261016012哈尔滨银行股份有限公司太平支行
Harbin Bank Co., Ltd. Xuefu Book City Branch313261060032哈尔滨银行股份有限公司学府书城支行
Harbin Bank Co., Ltd. Zhongda Branch313261018034哈尔滨银行股份有限公司中大支行
Harbin Bank Co., Ltd. Xinglong Branch313261002128哈尔滨银行股份有限公司兴龙支行
Bank of Jinzhou Co., Ltd. Harbin Branch313261000026锦州银行股份有限公司哈尔滨分行
Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Acheng Branch313261021523龙江银行股份有限公司哈尔滨阿城支行
Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Branch313261020014龙江银行股份有限公司哈尔滨分行
Hiển thị 171–180 trên 209

Cách dùng danh bạ

Có 209 hồ sơ của City Commercial Bank tại Harbin, Heilongjiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.