CNAPS Code cho City Commercial Bank in Harbin, Heilongjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Harbin Bank Co., Ltd. Hulan Branch | 313261078048 | 哈尔滨银行股份有限公司呼兰支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Pingfang Branch | 313261060024 | 哈尔滨银行股份有限公司平房支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Shimao Branch | 313261088038 | 哈尔滨银行股份有限公司世茂支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Xiaman Branch | 313261061011 | 哈尔滨银行股份有限公司霞曼支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Yilan Branch | 313261037011 | 哈尔滨银行股份有限公司依兰支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Xinheng Modern City Branch | 313261093117 | 哈尔滨银行股份有限公司信恒现代城支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Zhujiang Branch | 313261019117 | 哈尔滨银行股份有限公司珠江支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Fangzheng Branch | 313261021558 | 龙江银行股份有限公司哈尔滨方正支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Huashu Branch | 313261021105 | 龙江银行股份有限公司哈尔滨桦树支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Yingbin Branch | 313261021156 | 龙江银行股份有限公司哈尔滨迎宾支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 209 hồ sơ của City Commercial Bank tại Harbin, Heilongjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.