CNAPS Code

CNAPS Code cho City Commercial Bank in Harbin, Heilongjiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Harbin Bank Co., Ltd. Xiaguang Branch313261076106哈尔滨银行股份有限公司霞光支行
Harbin Bank Co., Ltd. Xiangda Branch313261019035哈尔滨银行股份有限公司香大支行
Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Wuchang Branch313261021515龙江银行股份有限公司哈尔滨五常支行
Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Tonghe Branch313261021611龙江银行股份有限公司哈尔滨通河支行
Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Xiangjiang Branch313261020055龙江银行股份有限公司哈尔滨香江支行
Harbin Bank Co., Ltd. Huizhan Branch313261088079哈尔滨银行股份有限公司汇展支行
Harbin Bank Co., Ltd. Shangzhi Street Branch313261031166哈尔滨银行股份有限公司尚志大街支行
Harbin Bank Co., Ltd. Longxing Branch313261018026哈尔滨银行股份有限公司龙兴支行
Harbin Bank Co., Ltd. Xinyang Square Branch313261089014哈尔滨银行股份有限公司新阳广场支行
Bank of Jinzhou Co., Ltd. Harbin Development Zone Branch313261066664锦州银行股份有限公司哈尔滨开发区支行
Hiển thị 131–140 trên 209

Cách dùng danh bạ

Có 209 hồ sơ của City Commercial Bank tại Harbin, Heilongjiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.