CNAPS Code

CNAPS Code cho City Commercial Bank in Harbin, Heilongjiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Harbin Bank Co., Ltd. Xiangfang Branch313261019019哈尔滨银行股份有限公司香坊支行
Harbin Bank Co., Ltd. Xinrong Branch313261039130哈尔滨银行股份有限公司鑫荣支行
Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Min'an Branch313261021620龙江银行股份有限公司哈尔滨民安支行
Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Shanghe Branch313261021252龙江银行股份有限公司哈尔滨上和支行
Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Harbin Branch313261001019内蒙古银行股份有限公司哈尔滨分行
Harbin Bank Co., Ltd. Juxing Branch313261009120哈尔滨银行股份有限公司聚兴支行
Harbin Bank Co., Ltd. Nangang Branch Guomao Branch313261039041哈尔滨银行股份有限公司南岗支行国贸支行
Harbin Bank Co., Ltd. Sanhe Road Branch313261026094哈尔滨银行股份有限公司三合路支行
Harbin Bank Co., Ltd. Shangjing Branch313261045046哈尔滨银行股份有限公司上京支行
Harbin Bank Co., Ltd. Shangzhi Branch313261036016哈尔滨银行股份有限公司尚志支行
Hiển thị 121–130 trên 209

Cách dùng danh bạ

Có 209 hồ sơ của City Commercial Bank tại Harbin, Heilongjiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.