CNAPS Code

CNAPS Code cho City Commercial Bank in Harbin, Heilongjiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Harbin Bank Co., Ltd. Shangzhi Zhuhe Branch313261036024哈尔滨银行股份有限公司尚志珠河支行
Harbin Bank Co., Ltd. Taikoo Branch313261009074哈尔滨银行股份有限公司太古支行
Harbin Bank Co., Ltd. Yinlong Branch313261031174哈尔滨银行股份有限公司银龙支行
Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Pioneer Branch313261021050龙江银行股份有限公司哈尔滨先锋支行
Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Shuangcheng Branch313261001078内蒙古银行股份有限公司双城支行
Harbin Bank Co., Ltd. Nanshi Branch313261009023哈尔滨银行股份有限公司南市支行
Harbin Bank Co., Ltd. Qiming Branch313261076042哈尔滨银行股份有限公司启明支行
Harbin Bank Co., Ltd. Zhaolin Branch313261031182哈尔滨银行股份有限公司兆麟支行
Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Edmonton Branch313261021084龙江银行股份有限公司哈尔滨埃德蒙顿支行
Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Binxian Branch313261021574龙江银行股份有限公司哈尔滨宾县支行
Hiển thị 101–110 trên 209

Cách dùng danh bạ

Có 209 hồ sơ của City Commercial Bank tại Harbin, Heilongjiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.