CNAPS Code

CNAPS Code cho City Commercial Bank in Harbin, Heilongjiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Harbin Bank Co., Ltd. Xilong Branch313261008182哈尔滨银行股份有限公司禧龙支行
Harbin Bank Co., Ltd. Wuchang Branch313261058015哈尔滨银行股份有限公司五常支行
Harbin Bank Co., Ltd. Xuanhua Branch313261018059哈尔滨银行股份有限公司宣化支行
Bank of Jinzhou Co., Ltd. Harbin Haxi Branch313261066881锦州银行股份有限公司哈尔滨哈西支行
Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Longfu Branch313261020047龙江银行股份有限公司哈尔滨龙府支行
Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Shangzhi Branch313261021540龙江银行股份有限公司哈尔滨尚志支行
Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Tongda Branch313261020102龙江银行股份有限公司哈尔滨通达支行
Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Central Branch313261021033龙江银行股份有限公司哈尔滨中央支行
Harbin Bank Co., Ltd. Yushan Branch313261088062哈尔滨银行股份有限公司玉山支行
Harbin Bank Co., Ltd. Zhengrong Branch313261079016哈尔滨银行股份有限公司政融支行
Hiển thị 81–90 trên 209

Cách dùng danh bạ

Có 209 hồ sơ của City Commercial Bank tại Harbin, Heilongjiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.