CNAPS Code

CNAPS Code cho City Commercial Bank in Harbin, Heilongjiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Harbin Bank Co., Ltd. Songlei Branch313261076083哈尔滨银行股份有限公司松雷支行
Bank of Jinzhou Co., Ltd. Harbin Daoli Branch313261077779锦州银行股份有限公司哈尔滨道里支行
Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Gogol Branch313261021017龙江银行股份有限公司哈尔滨果戈里支行
Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Limin Branch313261021566龙江银行股份有限公司哈尔滨利民支行
Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Yanshou Branch313261021603龙江银行股份有限公司哈尔滨延寿支行
Harbin Bank Co., Ltd. Songbei Harmony Branch313261044032哈尔滨银行股份有限公司松北和谐支行
Harbin Bank Co., Ltd. Wandingyin Branch313261009111哈尔滨银行股份有限公司万鼎银支行
Harbin Bank Co., Ltd. Xicheng Branch313261061513哈尔滨银行股份有限公司西城支行
Harbin Bank Co., Ltd. Xiangfa Branch313261019043哈尔滨银行股份有限公司香发支行
Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Hada Branch313261021210龙江银行股份有限公司哈尔滨哈达支行
Hiển thị 61–70 trên 209

Cách dùng danh bạ

Có 209 hồ sơ của City Commercial Bank tại Harbin, Heilongjiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.