CNAPS Code cho City Commercial Bank in Harbin, Heilongjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Haxi Branch | 313261021148 | 龙江银行股份有限公司哈尔滨哈西支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Jinjie Branch | 313261021164 | 龙江银行股份有限公司哈尔滨金街支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Lujia Branch | 313261021068 | 龙江银行股份有限公司哈尔滨芦家支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Shuangcheng Branch | 313261021531 | 龙江银行股份有限公司哈尔滨双城支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Xinyang Branch | 313261021121 | 龙江银行股份有限公司哈尔滨新阳支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Xueyuan Branch | 313261021113 | 龙江银行股份有限公司哈尔滨学苑支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Sales Department | 313261020039 | 龙江银行股份有限公司营业部 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Harbin Pioneer Branch | 313261090053 | 营口银行股份有限公司哈尔滨先锋支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Science and Technology Branch | 313261088011 | 哈尔滨银行股份有限公司科技支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Longqing Branch | 313261076018 | 哈尔滨银行股份有限公司龙青支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 209 hồ sơ của City Commercial Bank tại Harbin, Heilongjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.