CNAPS Code cho City Commercial Bank in Harbin, Heilongjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Xidazhi Branch | 313261021197 | 龙江银行股份有限公司哈尔滨西大直支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Harbin Xuefu Branch | 313261090037 | 营口银行股份有限公司哈尔滨学府支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Xueyuan Branch | 313261039084 | 哈尔滨银行股份有限公司学苑支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Xuefu Branch | 313261060016 | 哈尔滨银行股份有限公司学府支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Far East Branch | 313261093060 | 哈尔滨银行股份有限公司远东支行 |
| Bank of Jinzhou Co., Ltd. Harbin Qunli Branch | 313261088888 | 锦州银行股份有限公司哈尔滨群力支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Yilan Branch | 313261021582 | 龙江银行股份有限公司哈尔滨依兰支行 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Harbin Xuanhua Street Branch | 313261001060 | 内蒙古银行股份有限公司哈尔滨宣化街支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Harbin Xinjiang Street Branch | 313261040058 | 哈尔滨银行股份有限公司哈尔滨新疆大街支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Harbin Xinhua Branch | 313261078064 | 哈尔滨银行股份有限公司哈尔滨新华支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 209 hồ sơ của City Commercial Bank tại Harbin, Heilongjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.