CNAPS Code cho City Commercial Bank in Heilongjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Harbin Zhongxuan Street Branch | 313261001043 | 内蒙古银行股份有限公司哈尔滨中宣街支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Longjiang Branch | 313261018018 | 哈尔滨银行股份有限公司龙江支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Songlei Branch | 313261076083 | 哈尔滨银行股份有限公司松雷支行 |
| Bank of Jinzhou Co., Ltd. Harbin Daoli Branch | 313261077779 | 锦州银行股份有限公司哈尔滨道里支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Gogol Branch | 313261021017 | 龙江银行股份有限公司哈尔滨果戈里支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Limin Branch | 313261021566 | 龙江银行股份有限公司哈尔滨利民支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Yanshou Branch | 313261021603 | 龙江银行股份有限公司哈尔滨延寿支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Songbei Harmony Branch | 313261044032 | 哈尔滨银行股份有限公司松北和谐支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Wandingyin Branch | 313261009111 | 哈尔滨银行股份有限公司万鼎银支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Xicheng Branch | 313261061513 | 哈尔滨银行股份有限公司西城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 514 hồ sơ của City Commercial Bank tại Heilongjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.