CNAPS Code

CNAPS Code cho City Commercial Bank in Heilongjiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Harbin Bank Co., Ltd. Xiangfa Branch313261019043哈尔滨银行股份有限公司香发支行
Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Hada Branch313261021210龙江银行股份有限公司哈尔滨哈达支行
Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Development Zone Branch313261020080龙江银行股份有限公司哈尔滨开发区支行
Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Minsheng Road Branch313261021244龙江银行股份有限公司哈尔滨民生路支行
Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Harbin Haxi Branch313261001086内蒙古银行股份有限公司哈尔滨哈西支行
Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Harbin Heping Road Branch313261001051内蒙古银行股份有限公司哈尔滨和平路支行
Yingkou Bank Co., Ltd. Harbin Branch Business Department313261090012营口银行股份有限公司哈尔滨分行营业部
Yingkou Bank Co., Ltd. Harbin Development Zone Branch313261090029营口银行股份有限公司哈尔滨开发区支行
Harbin Bank Co., Ltd. Harbin Qunli Branch313261022518哈尔滨银行股份有限公司哈尔滨群力支行
Harbin Bank Co., Ltd. Harbin Citizen Building Branch313261039092哈尔滨银行股份有限公司哈尔滨市民大厦支行
Hiển thị 191–200 trên 514

Cách dùng danh bạ

Có 514 hồ sơ của City Commercial Bank tại Heilongjiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.