CNAPS Code cho City Commercial Bank in Heilongjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Harbin Bank Co., Ltd. Kerong Branch | 313261009082 | 哈尔滨银行股份有限公司科融支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Shuangcheng Branch | 313261081010 | 哈尔滨银行股份有限公司双城支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Xilong Branch | 313261008182 | 哈尔滨银行股份有限公司禧龙支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Wuchang Branch | 313261058015 | 哈尔滨银行股份有限公司五常支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Xuanhua Branch | 313261018059 | 哈尔滨银行股份有限公司宣化支行 |
| Bank of Jinzhou Co., Ltd. Harbin Haxi Branch | 313261066881 | 锦州银行股份有限公司哈尔滨哈西支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Longfu Branch | 313261020047 | 龙江银行股份有限公司哈尔滨龙府支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Shangzhi Branch | 313261021540 | 龙江银行股份有限公司哈尔滨尚志支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Tongda Branch | 313261020102 | 龙江银行股份有限公司哈尔滨通达支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Harbin Central Branch | 313261021033 | 龙江银行股份有限公司哈尔滨中央支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 514 hồ sơ của City Commercial Bank tại Heilongjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.