CNAPS Code cho City Commercial Bank in Inner Mongolia
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Baotou Venture Park Branch | 313192001032 | 内蒙古银行股份有限公司包头创业园区支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Baotou Kunqu Branch | 313192007031 | 鄂尔多斯银行股份有限公司包头昆区支行 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Baotou Branch Business Department | 313192001024 | 内蒙古银行股份有限公司包头分行营业部 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Baotou Tumote Right Banner Branch | 313192101068 | 内蒙古银行股份有限公司包头土默特右旗支行 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Baotou Fuqiang Road Branch | 313192001073 | 内蒙古银行股份有限公司包头富强路支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Erenhot Branch | 313201100013 | 包商银行股份有限公司二连浩特分行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Erenhot Branch Business Department | 313201100021 | 包商银行股份有限公司二连浩特分行营业部 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Xilin Gol Branch Jiawei Small and Micro Branch | 313201000088 | 包商银行股份有限公司锡林郭勒分行嘉伟小微支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Xilin Gol Duolun Branch | 313202300017 | 包商银行股份有限公司锡林郭勒多伦支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Xilin Gol Branch | 313201000029 | 包商银行股份有限公司锡林郭勒分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 464 hồ sơ của City Commercial Bank tại Inner Mongolia.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.