CNAPS Code cho City Commercial Bank in Inner Mongolia
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Baoshang Bank Co., Ltd. Xilin Gol Branch Wisteria Garden Micro-branch | 313201000096 | 包商银行股份有限公司锡林郭勒分行紫藤花园小微支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Xilin Gol Jingtaiyuan Community Branch | 313201000061 | 包商银行股份有限公司锡林郭勒景泰苑社区支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Xilin Gol New Town Branch | 313201000053 | 包商银行股份有限公司锡林郭勒新城支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Xilin Gol Shangying Branch | 313201000037 | 包商银行股份有限公司锡林郭勒商赢支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Xilin Gol Branch (Clearing Center) | 313201000012 | 包商银行股份有限公司锡林郭勒分行(清算中心) |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Xilin Gol Rongxing Branch | 313201000045 | 包商银行股份有限公司锡林郭勒融兴支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Xilin Gol Dongwu Branch | 313201600018 | 包商银行股份有限公司锡林郭勒东乌支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Xilin Gol Erenhot Branch | 313201102038 | 鄂尔多斯银行股份有限公司锡林郭勒二连浩特支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Xilin Gol Tianjiao Branch | 313201002026 | 鄂尔多斯银行股份有限公司锡林郭勒天骄支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Xilin Gol New Town Branch | 313201002018 | 鄂尔多斯银行股份有限公司锡林郭勒新城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 464 hồ sơ của City Commercial Bank tại Inner Mongolia.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.