CNAPS Code cho City Commercial Bank in Inner Mongolia
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Baoshang Bank Co., Ltd. Ulanqab Branch Funds Clearing Center | 313203000016 | 包商银行股份有限公司乌兰察布分行资金清算中心 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Ulanqab Xinghe Branch | 313203800014 | 包商银行股份有限公司乌兰察布兴和支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Ulanqab Fengzhen Branch | 313203900015 | 包商银行股份有限公司乌兰察布丰镇支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Ulanqab Shangdu Branch | 313203700013 | 包商银行股份有限公司乌兰察布商都支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Ulanqab Xingfu Branch | 313203000032 | 包商银行股份有限公司乌兰察布幸福支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Ulanqab Branch Business Department | 313203000024 | 包商银行股份有限公司乌兰察布分行营业部 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Ulanqab Square Branch | 313203000049 | 包商银行股份有限公司乌兰察布广场支行 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Ulanqab Enhe Branch | 313203001062 | 内蒙古银行股份有限公司乌兰察布恩和支行 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Ulanqab Chayouhou Banner Branch | 313204401015 | 内蒙古银行股份有限公司乌兰察布察右后旗支行 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Ulanqab Branch | 313203001011 | 内蒙古银行股份有限公司乌兰察布分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 464 hồ sơ của City Commercial Bank tại Inner Mongolia.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.