CNAPS Code cho City Commercial Bank in Inner Mongolia
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Ulanqab Huimin Branch | 313203001079 | 内蒙古银行股份有限公司乌兰察布惠民支行 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Ulanqab Branch Business Department | 313203001020 | 内蒙古银行股份有限公司乌兰察布分行营业部 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Ulanqab Shangdu Branch | 313203701016 | 内蒙古银行股份有限公司乌兰察布商都支行 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Ulanqab Siziwang Banner Heping Branch | 313204601025 | 内蒙古银行股份有限公司乌兰察布四子王旗和平支行 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Ulanqab New District Branch | 313203001038 | 内蒙古银行股份有限公司乌兰察布新区支行 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Ulanqab Siziwang Banner Branch | 313204601017 | 内蒙古银行股份有限公司乌兰察布四子王旗支行 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Ulanqab Times Square Branch | 313203001054 | 内蒙古银行股份有限公司乌兰察布时代广场支行 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Ulanqab Xinghe Branch | 313203801017 | 内蒙古银行股份有限公司乌兰察布兴和支行 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Ulanqab Chahar East Street Micro-branch | 313203001095 | 内蒙古银行股份有限公司乌兰察布察哈尔东街小微支行 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Ulanqab Xingfu Road Branch | 313203001046 | 内蒙古银行股份有限公司乌兰察布幸福路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 464 hồ sơ của City Commercial Bank tại Inner Mongolia.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.