CNAPS Code cho City Commercial Bank in Inner Mongolia
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Xing'an League Arshan Branch | 313198601015 | 内蒙古银行股份有限公司兴安盟阿尔山支行 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Xing'an League Branch Business Department | 313198001020 | 内蒙古银行股份有限公司兴安盟分行营业部 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Xing'an League Puhui Branch | 313198001046 | 内蒙古银行股份有限公司兴安盟普惠支行 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Xing'an League Keyouzhong Banner Branch | 313198301012 | 内蒙古银行股份有限公司兴安盟科右中旗支行 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Xing'an League Rongjia Branch | 313198001038 | 内蒙古银行股份有限公司兴安盟融佳支行 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Xing'an League Zhalaite Banner Branch | 313198401013 | 内蒙古银行股份有限公司兴安盟扎赉特旗支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Bayannur Branch | 313207000013 | 包商银行股份有限公司巴彦淖尔分行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Bayannur Hanghou Branch | 313207700019 | 包商银行股份有限公司巴彦淖尔杭后支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Bayannur Branch Limin Sub-branch | 313207000030 | 包商银行股份有限公司巴彦淖尔分行利民支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Bayannur Changchun Branch | 313207000056 | 包商银行股份有限公司巴彦淖尔长春支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 464 hồ sơ của City Commercial Bank tại Inner Mongolia.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.