CNAPS Code cho City Commercial Bank in Inner Mongolia
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Baoshang Bank Co., Ltd. Ordos Branch Funds Clearing Center | 313205010015 | 包商银行股份有限公司鄂尔多斯分行资金清算中心 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Ordos Tianjiao Branch | 313205010031 | 包商银行股份有限公司鄂尔多斯天骄支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Ordos West Street Branch | 313205010099 | 包商银行股份有限公司鄂尔多斯西街支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Ordos Wushen East Street Branch | 313205010040 | 包商银行股份有限公司鄂尔多斯乌审东街支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Ordos Yijinhuoluo Branch | 313205801010 | 包商银行股份有限公司鄂尔多斯伊金霍洛支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Ordos Yimei Road Branch | 313205010074 | 包商银行股份有限公司鄂尔多斯伊煤路支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Ordos Jungar Branch | 313205301007 | 包商银行股份有限公司鄂尔多斯准格尔支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. | 313205057830 | 鄂尔多斯银行股份有限公司 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Dalate Banner Branch | 313205200191 | 鄂尔多斯银行股份有限公司达拉特旗支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Dongmei Branch | 313205800277 | 鄂尔多斯银行股份有限公司东煤支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 464 hồ sơ của City Commercial Bank tại Inner Mongolia.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.