CNAPS Code cho City Commercial Bank in Inner Mongolia
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Hulunbuir Yakeshi Branch | 313196401011 | 内蒙古银行股份有限公司呼伦贝尔牙克石支行 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Hulunbuir Zhalainuoer Branch | 313196201076 | 内蒙古银行股份有限公司呼伦贝尔扎赉诺尔支行 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Manchuria Branch | 313196201017 | 内蒙古银行股份有限公司满洲里支行 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Manzhouli Comprehensive Bonded Zone Small and Micro Branch | 313196201025 | 内蒙古银行股份有限公司满洲里综合保税区小微支行 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Hulunbuir Economic and Technological Development Zone Branch | 313196001058 | 内蒙古银行股份有限公司呼伦贝尔经济技术开发区支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Alxa Branch | 313208001000 | 包商银行股份有限公司阿拉善分行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Alashan Branch Business Department | 313208001018 | 包商银行股份有限公司阿拉善分行营业部 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Alxa Xinhua Branch | 313208001026 | 包商银行股份有限公司阿拉善新华支行 |
| Wuhai Bank Co., Ltd. Alashan Branch | 313208020008 | 乌海银行股份有限公司阿拉善支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Hohhot Branch Business Department | 313191001022 | 包商银行股份有限公司呼和浩特分行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Có 464 hồ sơ của City Commercial Bank tại Inner Mongolia.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.