CNAPS Code cho City Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Wuxi Yuqi Branch | 313302035039 | 江苏银行股份有限公司无锡玉祁支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Wuxi Youwei Branch | 313302008101 | 江苏银行股份有限公司无锡有为支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Wuxi Zhenhua Branch | 313302033016 | 江苏银行股份有限公司无锡振华支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Wuxi Zhongqiao Branch | 313302009032 | 江苏银行股份有限公司无锡中桥支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Wuxi Vocational Education Park Branch | 313302010041 | 江苏银行股份有限公司无锡职教园支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Wuxi Jewelry City Branch | 313302000038 | 江苏银行股份有限公司无锡珠宝城支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Wuxi (Shanjun) North Branch | 313302010050 | 江苏银行股份有限公司无锡(山军)北支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Yixing Chengbei Branch | 313302392046 | 江苏银行股份有限公司宜兴城北支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Yixing Branch | 313302392011 | 江苏银行股份有限公司宜兴支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Yixing Chengzhong Branch | 313302392020 | 江苏银行股份有限公司宜兴城中支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 879 hồ sơ của City Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.