CNAPS Code cho City Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Yixing Dingshu Branch | 313302392038 | 江苏银行股份有限公司宜兴丁蜀支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Yixing Chengdong Branch | 313302392054 | 江苏银行股份有限公司宜兴城东支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Jiangyin Chengdong Branch | 313302284152 | 南京银行股份有限公司江阴城东支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Jiangyin Branch | 313302284064 | 南京银行股份有限公司江阴支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Wuxi Binhu Branch | 313302084080 | 南京银行股份有限公司无锡滨湖支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Wuxi New District Branch | 313302084102 | 南京银行股份有限公司无锡新区支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Wuxi Huishan Branch | 313302084071 | 南京银行股份有限公司无锡惠山支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Yixing Branch | 313302384095 | 南京银行股份有限公司宜兴支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Wuxi Xishan Branch | 313302084119 | 南京银行股份有限公司无锡锡山支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Wuxi Chengnan Branch | 313302084127 | 南京银行股份有限公司无锡城南支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 879 hồ sơ của City Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.