CNAPS Code cho City Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nanjing Jiangning Development Zone Branch | 313301098215 | 江苏银行股份有限公司南京江宁开发区支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nanjing Jiangning Branch | 313301098081 | 江苏银行股份有限公司南京江宁支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nanjing Liuhe Branch | 313301098240 | 江苏银行股份有限公司南京六合支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nanjing Maigaoqiao Branch | 313301098231 | 江苏银行股份有限公司南京迈皋桥支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nanjing Longjiang Branch | 313301098065 | 江苏银行股份有限公司南京龙江支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nanjing Pukou Branch | 313301098073 | 江苏银行股份有限公司南京浦口支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nanjing Qiaobei Branch | 313301098207 | 江苏银行股份有限公司南京桥北支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nanjing Xikang Road Branch | 313301098129 | 江苏银行股份有限公司南京西康路支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nanjing Xingang Branch | 313301098196 | 江苏银行股份有限公司南京新港支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nanjing Taishan Road Branch | 313301098153 | 江苏银行股份有限公司南京泰山路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 879 hồ sơ của City Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.