CNAPS Code cho City Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Ningbo Nanjing Branch | 313301016022 | 宁波银行南京分行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Nanjing Yuhua Branch | 313301016194 | 宁波银行股份有限公司南京雨花支行 |
| Bank of Ningbo Nanjing Gulou Branch | 313301016055 | 宁波银行南京鼓楼支行 |
| Bank of Ningbo Nanjing Branch Clearing Center | 313301016014 | 宁波银行南京分行清算中心 |
| Bank of Ningbo Nanjing Jiankang Branch | 313301016080 | 宁波银行南京建康支行 |
| Bank of Ningbo Nanjing Taipingmen Branch | 313301016102 | 宁波银行南京太平门支行 |
| Ningbo Bank Nanjing Branch Bill Center | 313301016039 | 宁波银行南京分行票据中心 |
| Bank of Ningbo Nanjing Zhongshan North Road Branch | 313301016098 | 宁波银行南京中山北路支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Nanjing Longjiang Branch | 313301025025 | 苏州银行股份有限公司南京龙江支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Nanjing Shangyuan Branch | 313301025017 | 苏州银行股份有限公司南京上元支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 879 hồ sơ của City Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.