CNAPS Code cho City Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Beijing Co., Ltd. Wuxi Branch | 313302014114 | 北京银行股份有限公司无锡分行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Wuxi Liangxi Branch | 313302014122 | 北京银行股份有限公司无锡梁溪支行 |
| Jiangsu Changjiang Commercial Bank Co., Ltd. Wuxi Branch | 313302006000 | 江苏长江商业银行股份有限公司无锡分行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Jiangyin Lingang Branch | 313302200056 | 江苏银行股份有限公司江阴临港支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Jiangyin Chaoyang Road Branch | 313302200021 | 江苏银行股份有限公司江阴朝阳路支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Jiangyin Branch | 313302200013 | 江苏银行股份有限公司江阴支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Jiangyin Zhouzhuang Branch | 313302200048 | 江苏银行股份有限公司江阴周庄支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Jiangyin Renmin Road Branch | 313302200030 | 江苏银行股份有限公司江阴人民路支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Wuxi Anzhen Branch | 313302003093 | 江苏银行股份有限公司无锡安镇支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Wuxi Beihuan Road Branch | 313302005066 | 江苏银行股份有限公司无锡北环路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 879 hồ sơ của City Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.