CNAPS Code cho City Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Wuxi Baoguang Branch | 313302035014 | 江苏银行股份有限公司无锡宝光支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Wuxi Chunchao Branch | 313302007035 | 江苏银行股份有限公司无锡春潮支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Wuxi Chengye Branch | 313302044017 | 江苏银行股份有限公司无锡诚业支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Wuxi Suburban Branch | 313302001014 | 江苏银行股份有限公司无锡城郊支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Wuxi Chaoyang Branch | 313302076014 | 江苏银行股份有限公司无锡朝阳支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Wuxi Dafu Branch | 313302010076 | 江苏银行股份有限公司无锡大浮支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Wuxi Chunjiang Branch | 313302039023 | 江苏银行股份有限公司无锡春江支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Wuxi Daoxiang Branch | 313302009073 | 江苏银行股份有限公司无锡稻香支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Wuxi Donggang Branch | 313302001047 | 江苏银行股份有限公司无锡东港支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Wuxi Donglin Branch | 313302071018 | 江苏银行股份有限公司无锡东林支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 879 hồ sơ của City Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.