CNAPS Code cho City Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Yangzhou Jinghang Branch | 313312000200 | 江苏银行股份有限公司扬州京杭支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Yangzhou Lianyi Branch | 313312000218 | 江苏银行股份有限公司扬州联谊支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Yangzhou Development Zone Branch | 313312000120 | 江苏银行股份有限公司扬州开发区支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Baoying Branch | 313312200236 | 江苏银行股份有限公司宝应支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Yangzhou Ganquan Branch | 313312000111 | 江苏银行股份有限公司扬州甘泉支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Jiangdu Longchuan Branch | 313312500230 | 江苏银行股份有限公司江都龙川支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Yangzhou Chengnan Branch | 313312000031 | 江苏银行股份有限公司扬州城南支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Jiangdu Jintong Branch | 313312500221 | 江苏银行股份有限公司江都金仝支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Jiangdu Branch | 313312500150 | 江苏银行股份有限公司江都支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Yangzhou Dongcheng Branch | 313312000099 | 江苏银行股份有限公司扬州东城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 879 hồ sơ của City Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.