CNAPS Code cho City Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhejiang Tailong Commercial Bank Co., Ltd. Changshu Branch | 313305540010 | 浙江泰隆商业银行股份有限公司常熟支行 |
| Zhejiang Tailong Commercial Bank Co., Ltd. Suzhou Jinchang New Town Branch | 313305040098 | 浙江泰隆商业银行股份有限公司苏州金阊新城支行 |
| Zhejiang Tailong Commercial Bank Co., Ltd. Suzhou High-tech Branch | 313305040135 | 浙江泰隆商业银行股份有限公司苏州高新支行 |
| Zhejiang Tailong Commercial Bank Co., Ltd. Suzhou Branch | 313305040006 | 浙江泰隆商业银行股份有限公司苏州分行 |
| Zhejiang Tailong Commercial Bank Co., Ltd. Suzhou Likou Branch | 313305040080 | 浙江泰隆商业银行股份有限公司苏州蠡口支行 |
| Zhejiang Tailong Commercial Bank Co., Ltd. Suzhou Mudu Branch | 313305040055 | 浙江泰隆商业银行股份有限公司苏州木渎支行 |
| Zhejiang Tailong Commercial Bank Co., Ltd. Suzhou Shengze Branch | 313305440021 | 浙江泰隆商业银行股份有限公司苏州盛泽支行 |
| Zhejiang Tailong Commercial Bank Co., Ltd. Taicang Shaxi Branch | 313305140066 | 浙江泰隆商业银行股份有限公司太仓沙溪支行 |
| Zhejiang Tailong Commercial Bank Co., Ltd. Taicang Branch | 313305140120 | 浙江泰隆商业银行股份有限公司太仓支行 |
| Zhejiang Tailong Commercial Bank Co., Ltd. Zhangjiagang Jingang Branch | 313305640109 | 浙江泰隆商业银行股份有限公司张家港金港支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 879 hồ sơ của City Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.