CNAPS Code cho City Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Suzhou Bank Co., Ltd. Xukou Branch | 313305060339 | 苏州银行股份有限公司胥口支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Yangdong Branch | 313305060427 | 苏州银行股份有限公司扬东支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Yuexi Branch | 313305060371 | 苏州银行股份有限公司越溪支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Zhangjiagang Chengxi Branch | 313305660046 | 苏州银行股份有限公司张家港城西支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Yuanhe Branch | 313305060179 | 苏州银行股份有限公司元和支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Zhangjiagang Jingang Branch | 313305660038 | 苏州银行股份有限公司张家港金港支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Zhangjiagang Jinfeng Branch | 313305660020 | 苏州银行股份有限公司张家港锦丰支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Zhangjiagang Leyu Branch | 313305660079 | 苏州银行股份有限公司张家港乐余支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Zhangjiagang Economic and Technological Development Zone Branch | 313305660062 | 苏州银行股份有限公司张家港经济技术开发区支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Zhenhu Branch | 313305060040 | 苏州银行股份有限公司镇湖支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 879 hồ sơ của City Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.