CNAPS Code cho City Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Suzhou Bank Co., Ltd. Zhenze Branch | 313305460044 | 苏州银行股份有限公司震泽支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Sales Department | 313305060451 | 苏州银行股份有限公司营业部 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Zhangjiagang Branch | 313305660011 | 苏州银行股份有限公司张家港支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Xietang Branch | 313305060111 | 苏州银行股份有限公司斜塘支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Zhangjiagang Tangqiao Branch | 313305660054 | 苏州银行股份有限公司张家港塘桥支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Zhuyuan Road Branch | 313305060541 | 苏州银行股份有限公司竹园路支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Wujiang Branch | 313305460010 | 苏州银行股份有限公司吴江支行 |
| Zhejiang Tailong Commercial Bank Co., Ltd. Changshu Xinzhuang Branch | 313305540116 | 浙江泰隆商业银行股份有限公司常熟辛庄支行 |
| Zhejiang Tailong Commercial Bank Co., Ltd. Changshu Meili Branch | 313305540077 | 浙江泰隆商业银行股份有限公司常熟梅李支行 |
| Zhejiang Tailong Commercial Bank Co., Ltd. Kunshan Branch | 313305240046 | 浙江泰隆商业银行股份有限公司昆山支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 879 hồ sơ của City Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.