CNAPS Code cho City Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Suzhou Bank Co., Ltd. Taicang Huangjing Branch | 313305160049 | 苏州银行股份有限公司太仓璜泾支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Weitang Branch | 313305060195 | 苏州银行股份有限公司渭塘支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Tongjing Branch | 313305060509 | 苏州银行股份有限公司桐泾支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Weiting West District Branch | 313305060146 | 苏州银行股份有限公司唯亭西区支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Tong'an Branch | 313305060023 | 苏州银行股份有限公司通安支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Weiting East District Branch | 313305060138 | 苏州银行股份有限公司唯亭东区支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Wangting Branch | 313305060162 | 苏州银行股份有限公司望亭支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Yangcheng Lake Branch | 313305060234 | 苏州银行股份有限公司阳澄湖支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Xiangcheng Branch | 313305060154 | 苏州银行股份有限公司相城支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Wuzhong Branch | 313305060259 | 苏州银行股份有限公司吴中支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 879 hồ sơ của City Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.