CNAPS Code cho City Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Suzhou Bank Co., Ltd. Mudu Branch | 313305060314 | 苏州银行股份有限公司木渎支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Linhu Branch | 313305060363 | 苏州银行股份有限公司临湖支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Luzhi Branch | 313305060267 | 苏州银行股份有限公司甪直支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Sanxiang Road Branch | 313305060517 | 苏州银行股份有限公司三香路支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Puzhuang Branch | 313305060355 | 苏州银行股份有限公司浦庄支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Nanmen Branch | 313305060443 | 苏州银行股份有限公司南门支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Shishan Road Branch | 313305060015 | 苏州银行股份有限公司狮山路支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Taicang Fuqiao Branch | 313305160057 | 苏州银行股份有限公司太仓浮桥支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Suzhou Dahu Chengbang Branch | 313305060592 | 苏州银行股份有限公司苏州大湖城邦支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Suzhou Branch | 313305060533 | 苏州银行股份有限公司苏州分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 879 hồ sơ của City Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.