CNAPS Code cho City Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Suzhou Bank Co., Ltd. Guoxiang Branch | 313305060283 | 苏州银行股份有限公司郭巷支行 |
| International Business Department of Suzhou Bank Co., Ltd. | 313305060460 | 苏州银行股份有限公司国际业务部 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Hengjing Branch | 313305060347 | 苏州银行股份有限公司横泾支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Fenhu Branch | 313305460036 | 苏州银行股份有限公司汾湖支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Huqiu Branch | 313305060058 | 苏州银行股份有限公司虎丘支行 |
| Bank of Suzhou Co., Ltd. Hudong Branch | 313305060494 | 苏州银行股份有限公司湖东支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Hushuguan Branch | 313305060082 | 苏州银行股份有限公司浒墅关支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Jinchang New Town Branch | 313305060576 | 苏州银行股份有限公司金阊新城支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Hushuguan Development Zone Branch | 313305060099 | 苏州银行股份有限公司浒墅关开发区支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Hengtang Branch | 313305060074 | 苏州银行股份有限公司横塘支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 879 hồ sơ của City Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.